Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trấn áp" (1)

trấn áp
Tiếng Anh Động từSuppress, crackdown
Từ vựng của tôi
Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc nổi dậy một cách mạnh mẽ.
Security forces strongly suppressed the uprising.

swap_horiz Từ liên quan "trấn áp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trấn áp" (1)

Lực lượng an ninh đã trấn áp cuộc nổi dậy một cách mạnh mẽ.
Security forces strongly suppressed the uprising.